Sunday , November 19 2017
Home / Learning English / Ý nghĩa của các nhóm Modal Verb cơ bản
ý nghĩa của các nhóm Modal Verb cơ bản

Ý nghĩa của các nhóm Modal Verb cơ bản

Ý nghĩa của các nhóm Modal Verb cơ bản

Modal Verb (động từ đặc biệt, động từ khuyết thiếu, động từ phương thức..) là trợ động từ biểu hiện sự cần thiết hay khả năng. Trong tiếng Anh có nhiều Modal Verb như may, can, should, shall, would… Tuy nhiên, việc dùng các Modal Verb này đôi khi vẫn gây bối rối cho người học. Để tránh nhầm lẫn và tiện sử dụng, bạn có thể tham khảo ý nghĩa của các nhóm Modal Verb sau:

Biểu thị xác suất

Nhóm này gồm các từ must, might, could, can, cannot, should, ought to, thường để chỉ sự giả định (có thể xảy ra) hoặc sự phỏng đoán (không chắc chắn).
– Chẳng hạn trong câu điều kiện, người ta có thể dùng should ở mệnh đề thứ nhất để giả định tình huống tình cờ/chẳng may diễn ra.
Vd1: I you should find yourself in Paris, pay me a visit. (Nếu tình cờ bạn đến Paris, hãy ghé thăm tôi một chuyến).
– Dùng để phỏng đoán một sự việc ở hiện tại hoặc trong quá khứ (theo suy luận, có thể dựa trên cơ sở hoặc không)
Vd2: They must be hungry. (Họ hẳn là đói rồi).

Biểu thị khả năng

May và Might là hai trợ động từ thể hiện khả năng về một sự việc xảy ra.
Vd1: You may be right. (Có lẽ anh đúng).
Vd2: There might be some troubles. (Có thể có chút rắc rối).

Biểu thị sự cho phép

Can, could, may, might đôi lúc được dùng với mục đích xin phép/cho phép ai đó làm gì.
Vd1: Might I ask you some questions? (Tôi có thể hỏi anh vài câu được không?)
Vd2: Ok! You can borrow those books. (Được rồi, anh có thể mượn mấy cuốn sách đó).

Khuyên, gợi ý, đề xuất

Để đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị, các Modal Verb quan trọng là shall, should, ought to, might…
Vd1: Shall I give you a hand? (Tôi sẽ giúp bạn một tay nhé?)
Vd2: She should wear a new dress to the interview. (Cô ấy nên mặc bộ đầm mới tới buổi phỏng vấn).

Biểu thị nghĩa vụ, trách nhiệm

Các Modal Verb như ought to, must, have to có mức độ mạnh hơn khi nó mang ý nghĩa bắt buộc hơn là đề nghị.
Vd1: You have to tell him the truth. (Cậu phải nói với anh ta sự thật).
Vd2: We ought to go to bed. (Chúng ta phải đi ngủ thôi).

Biểu thị sự ngăn cấm, phản đối

Trái ngược với các Modal Verb mang tính chất khuyến khích hay bắt buộc, dạng phủ định như mustn’t, can’t lại sử dụng để diễn đạt sự không cho phép, ngăn ai đó làm gì.
Vd1: You mustn’t tell lies. (Cậu không được nói dối).
Vd2: You can’t leave me here all alone. (Anh không thể bỏ tôi ở đây một mình được).

Biểu thị ý chí, mong muốn

Các trợ động từ will, shall, would, should không chỉ diễn tả sự việc sẽ xảy ra ở tương lai mà còn thể hiện ý chí và mong muốn làm việc đó.
Vd1: Will you have another cup of tea? (Bạn có muốn dùng thêm môt tách trà nữa không?)
Vd2: I would like more coffee, please. (Tôi muốn thêm cà phê).
Việc hiểu rõ ý nghĩa các nhóm Modal Verb cơ bản và thường gặp sẽ giúp chúng ta sử dụng chính xác hơn trong từng mục đích sử dụng. Giờ thì cùng nhau luyện tập chăm chỉ thôi nào.

About Tracy Elle

Check Also

Ghi nhớ đơn giản về cách dùng 5 cặp từ gây bối rối trong tiếng Anh

Ghi nhớ đơn giản về cách dùng 5 cặp từ gây bối rối trong tiếng …

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *