Sunday , November 12 2017
Home / Learning English / Thành ngữ tiếng Anh hàng ngày (Day 2): Thành ngữ động từ
Thành ngữ tiếng Anh thông dụng

Thành ngữ tiếng Anh hàng ngày (Day 2): Thành ngữ động từ

Thành ngữ tiếng Anh hàng ngày (Day 2): Thành ngữ động từ

Trong bất cứ một ngôn ngữ nào, thành ngữ là vô cùng phong phú. Chỉ bằng việc gom nhặt mỗi ngày một chút, dần dần bạn sẽ có một kho từ ngữ để ứng dụng trong nhiều hoàn cảnh. Sau đây sẽ là 10 thành ngữ tiếng Anh thông dụng ngày hôm nay. Điều thú vị là các thành ngữ này rất “tượng hình” và dễ hiểu.

Lose one’s train of thought

Tưởng tượng có một đoàn tàu đang chạy băng băng qua tâm trí bạn nhưng chỉ một giây lơ đãng bạn đã để mất dấu nó. Tương ứng nghĩa của cụm từ này là bất chợt quên mất điều bạn đang nói hay đang nghĩ do có một sự việc gì chen ngang.

Vd: So I came in and… Look! There’s a beautiful girl over there. Hm…What was I saying? I lost my train of thought. (Vì thế tớ đi vào và.. Nhìn kìa, có một cô gái tuyệt đẹp ở đằng kia. Hm vừa nãy tớ đang nói cái gì nhỉ? Tự nhiên quên mất rồi).

Have ants in one’s pants

Nghĩa đen là “có kiến trong quần”. Chắc chắn là đứng ngồi không yên rồi. Đó là cảm giác hồi hộp, phấn khích hoặc lo lắng về một điều gì đó. “Ants in one’s pants” cũng hệt như “butterflies in one’s stomach.”

Cool one’s heels

Cứ thử đứng hàng tiếng đồng hồ xếp hàng mua đồ giảm giá, bạn sẽ muốn “cool your heels” theo nghĩa đen ngay lập tức. Thành ngữ thông dụng đơn giản này chỉ việc bạn kiên nhẫn chờ đợi bất chấp sự nhức mỏi của đôi chân.

Vd: Sarah spent 5 hours cooling her heels to buy her favorite novel (Sarah cố gắng kiên nhẫn chờ đợi để mua cuốn tiểu thuyết cô ấy thích).

Go to bed with the chickens

Nếu hiểu được cụm từ “giờ gà lên chuồng” thì bạn cũng dễ dàng suy luận được ý nghĩa của thành ngữ này. Nó ám chỉ hành động đi ngủ sớm.

Thành ngữ tiếng Anh thông dụng

Be six feet under

Trong tiếng Việt có một câu tương đương “nằm yên dưới ba tấc đất”. Nó nói về việc ai đó đã chết và được chôn cất. Chẳng hạn một ông bố tỷ phú nói với con thế này:

– No, you can’t take a penny of my money. Not until I am six feet under. (Mày đừng hòng lấy một xu nào của tao. Trừ khi tao chết).

Take one’s hat off

Ở phương Tây, khi gặp một ai đó họ tôn kính hoặc ngưỡng mộ họ sẽ ngả mũ chào. Thành ngữ này bắt nguồn từ thói quen đó, nó hàm chứa ý nghĩa biểu lộ sự hâm mộ hoặc tôn trọng.

Vd: I always take my hat off to Barack Obama. He is not only a great president but also a wonderful husband. (Tớ rất ngưỡng mộ Barack Obama, không chỉ là một tổng thống tài giỏi mà còn là một người chồng tuyệt vời).

THÀNH NGỮ TIẾNG ANH

Have egg on one’s face

Các thành ngữ lặp vần như vậy rất dễ nhớ. Chưa kể hình ảnh của nó thì siêu hài hước. Một quả trứng trên mặt đồng nghĩa với việc bạn cảm thấy xấu hổ, thẹn thùng vì trót nói hay làm điều gì không đúng.

Let one’s hair down

Giới trẻ bây giờ luôn nói “xõa đi”. Let your hair down chính là nguồn gốc cho lối diễn đạt đó. Do ngày trước phụ nữ thường phải búi chặt tóc của họ, nên hành động xõa tóc ra thể hiện sự thư giãn và tự do.

Vd: You look stressful! Do you want to go out and let your hair down a bit? (Nhìn cậu chán đời quá. Có muốn ra ngoài thư giãn một chút không?)

Học thành ngữ tiếng Anh hàng ngày

Be in someone’s shoes

Thành ngữ được dùng để giả định bản thân ở trường hợp của một người khác.

Vd: If I were in your shoes, I would accept their suggestion. It seems to be a good chance. (Nếu tớ là cậu, tớ sẽ chấp nhận lời đề nghị của họ. Nó có vẻ là một cơ hội tốt đấy).

Bạn sẽ thấy nó tương tự như If I were you vậy nhưng là một cách nói “tượng hình” hơn.

Give the green light

Câu này rất quen thuộc và phổ biến. Thành ngữ “bật đèn xanh” chỉ sự cho phép ai làm gì hay một hành động nào đó xảy ra.

Vd: She gave me the green light to choose our next travel destination. (Cô ấy đã đồng ý cho tôi chọn địa điểm du lịch tiếp theo).

Thành ngữ give the green light

Thông qua một số ví dụ trên, các thành ngữ tiếng Anh vui nhộn này đều trở nên rất rõ nghĩa và đơn giản. Hãy nhớ áp dụng chúng khi giao tiếp nhé.

About Tracy Elle

Check Also

ý nghĩa của các nhóm Modal Verb cơ bản

Ý nghĩa của các nhóm Modal Verb cơ bản

Ý nghĩa của các nhóm Modal Verb cơ bản Modal Verb (động từ đặc biệt, …

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *