Tuesday , September 19 2017
Home / Learning English / 8 thành ngữ tiếng Anh cực kỳ hữu dụng trong giao tiếp
thành ngữ tiếng Anh

8 thành ngữ tiếng Anh cực kỳ hữu dụng trong giao tiếp

8 thành ngữ tiếng Anh cực kỳ hữu dụng trong giao tiếp

Thử tưởng tượng bạn đang ở trong một quán bar. Nhạc quá ồn và bạn không nghe rõ được điều gì hết. Thế rồi bỗng nhiên bạn nghe thấy ai đó nói rằng “liệng cuốn sách đi”, một người khác nói gì nghe như là “đâm dao vào lưng” hoặc “vặn tay người khác”. Oh my god, liệu có phải chuyện gì nghiêm trọng đang xảy ra? Thật may đó chỉ là một vài thành ngữ Tiếng Anh khá phổ biến trong giao tiếp bình thường. Tại sao bạn chưa bao giờ thấy chúng trong những cuốn sách giáo khoa hay đề kiểm tra? Đơn giản vì sách vở và thế giới thực tế đôi khi khác xa vời vợi. Và bạn có thể bổ sung ngay vào vốn từ của mình 8 thành ngữ tiếng Anh cực kỳ thú vị sau:

  1. Hit the books

Cụm từ này mang ý nghĩa quăng, đấm đá sách vở khi tức giận chăng? Thật ra trong giới học trò, nhất là sinh viên – những người có cả đống thứ để mà học thì “hit the book” ám chỉ việc học hành. Đây là cách nói vui với bạn bè rằng bạn đang định học đây, đang sắp lao đầu vào cả đống sách đây.

Ví dụ: “Sorry but I can’t play game with you tonight, I have to hit the books. I have a huge exam next week!”

(Xin lỗi tao không chơi game với mày tối nay được đâu nha. Tao phải học. Tuần tới tao có kỳ thi quan trọng).

  1. Twist someone’s arm

Hãy quên ngay nghĩa đen là “xoắn vặn tay người nào đó”. Nếu bạn bị ai đó xoắn tay nghĩa là người đó vừa đưa ra một lý do thực sự có lý để thuyết phục bạn làm việc mà trước đó có lẽ bạn không muốn làm.

Ví dụ:

Tom: Jake you should really come to the party tonight! (Jake, tối đi tiệc cùng tao đi).

Jake: You know I can’t, I have to hit the books. (Mày biết tao không đi được mà. Tao còn phải học bài).

Tom: C’mon, you have to come! It’s going to be so much fun and there are going to be lots of girls there. Please come (Đi mà, sẽ có nhiều trò vui lắm, lại có cả đống gái đẹp ở đấy nữa. Đi nhé?)

Jake: Pretty girls? Oh all right, you’ve twisted my arm, I’ll come! (Gái đẹp sao? Ờ, mày làm tao đổi ý rồi đấy. Đi luôn).

  1. Be up in the air

Rất có thể nhiều người sẽ nghĩ nó khá giống với cụm từ “trên chín tầng mây”. Tuy nhiên, một thứ gì đó lơ lửng giữa tầng không (be up in the air) lại có nghĩa là chưa chắc chắn, chưa rõ ràng hay cụ thể.

Ví dụ:

Jen have you set a date for the wedding yet? (Jen, cậu quyết định được ngày cưới chưa?)

Not exactly, things are still up in the air and we’re not sure if our families can make it on the day we wanted. Hopefully we’ll know soon and we’ll let you know as soon as possible.

(Chưa có gì cụ thể cả. Mọi thứ vẫn đang được bàn bạc và bọn tớ còn không biết chắc hai gia đình liệu có tổ chức ngày mà bọn tớ muốn không. Hy vọng là bọn tớ sẽ sớm biết và sẽ báo cho cậu ngay khi có thể.)

  1. Stab someone in the back

“Đâm ai đó sau lưng” hiểu theo nghĩa bóng sẽ là phản bội lại hoặc làm điều gì có lỗi với một người vô cùng thân thiết và tin cậy bạn. Điều này sẽ làm họ mất niềm tin vào bạn và bạn sẽ bị gọi là một back stabber.

Did you hear that Sarah stabbed Kate in the back last week?(Cậu đã nghe chuyện Sarah đâm lén Kate sau lưng chưa?)

No! I thought they were best friends, what did she do? (Chưa, tớ đã nghĩ họ là bạn thân mà. Thế cô ấy đã làm gì vậy?)

  1. Ring a bell

Ngoài ý nghĩa rung lên một cái chuông, thành ngữ tiếng Anh trên còn để chỉ việc ai đó đề cập đến điều gì mà bạn thấy rất quen thuộc, hình như bạn đã từng được nghe trước đó. Giống như một cái chuông rung lên trong đầu bạn và bạn ngay lập tức nhớ ra tại sao mà thứ đó lại nghe quen như vậy.

Ví dụ:

You’ve met my friend Amy Adams, right? (Cậu đã gặp Amy Adams bạn mình rồi nhỉ?)

“Hmmm, I’m not sure, but that name rings a bell. Was she the one who got married last year?”

(Hmm, không biết nữa nhưng nghe tên quen lắm. Có phải cái cô đã lấy chồng năm ngoái không?)

  1. Blow off steam

Thực tế một người không thể phun phì phì hơi nước như ấm siêu tốc được. Vậy thì làm sao họ có thể “Blow off steam”. Trong cuộc sống rất nhiều khi bạn trải qua sự tức giận, bực bội, căng thẳng và những gì bạn muốn làm là “xả hơi” bớt để cảm thấy nhẹ nhõm hơn.

Ví dụ:

Where did he go? (anh ta đi đâu vậy?)

He quarreled with his brother, so he went for a run to blow off his steam. (Anh ta cãi nhau với anh trai nên chạy ra ngoài một chút để xả bớt tức giận).

  1. Look like a million dollars/bucks

Nếu ai đó khen bạn nhìn như “a million dollar” nghĩa là bạn trông thật sự tuyệt vời và quyến rũ. Bạn cũng có thể bỏ túi câu thành ngữ tiếng anh này để khen bạn mình khi trông thấy họ vô cùng xinh đẹp và rạng rỡ trong một dịp đặc biệt như một bữa tiệc hay trong ngày cưới.

Ví dụ:

Wow, Lucy, you look like a million dollars/bucks this evening. I love your dress!

(Ôi, Lucy tối nay trông cậu đẹp quá, mình rất thích bộ váy này của cậu).

  1. Pitch in

Cụm từ này không có ý nghĩa lắm nếu hiểu theo nghĩa đen. Pitch in mang ý nghĩa là đóng góp hoặc tham gia vào môt hoạt động gì.

Ví dụ:

What are you going to buy Sally for her birthday? (Cậu định mua quà sinh nhật gì cho Sally chưa?)

I don’t know I don’t have much money. (Tớ chưa biết vì tớ không có nhiều tiền)

Maybe we can all pitch in and buy her something great. (Hay là chúng ta cùng góp tiền và mua cái gì hay hay cho bạn ấy).

Trên đây là 8 thành ngữ tiếng Anh – Mỹ rất hữu ích mà bạn có thể sử dụng khi giao tiếp. Có thể chúng sẽ không giúp ích gì nhiều cho việc viết lách của bạn, nhưng sẽ làm cho việc chat chit và nói tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên và “sành điệu” hơn rất nhiều. Cùng theo dõi những chia sẻ về việc học tiếng Anh thực tế trên usedbookstore nhé.

About Tracy Elle

Check Also

ý nghĩa của các nhóm Modal Verb cơ bản

Ý nghĩa của các nhóm Modal Verb cơ bản

Ý nghĩa của các nhóm Modal Verb cơ bản Modal Verb (động từ đặc biệt, …

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *